se carrer

tự động từ
  1. ngồi thoải mái; ngồi chễm chệ
    • Se carrer dans un fauteuil
      ngồi thoải mái trong ghế bành
  2. (từ , nghĩa ) vênh váo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống